vỉ buồm

vỉ buồm

Một người thủy thủ đang sửa chữa vỉ buồm trên boong tàu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm đan bằng cói, tre hoặc , dùng để che phủ đồ vật: "vỉ buồm" một loại vật dụng thủ công, thường được làm từ các nguyên liệu tự nhiên như cói, tre, hoặc , kích thước lớn, dùng để phủ lên hàng hóa, xe cộ, hoặc đồ đạc nhằm bảo vệ khỏi mưa nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ta dùng vỉ buồm để che hàng hóa trên xe tải. (Một tấm đan lớn được phủ lên hàng hóa trên xe tải để bảo vệ.)
    • Chiếc vỉ buồm đã rách nát sau nhiều năm sử dụng. (Tấm đan che phủ bằng cói hoặc tre đã bị hỏng sau thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vỉ buồm che hàng": tấm đan chuyên dụng để bảo vệ hàng hóa khi vận chuyển.
    • Trước khi lên đường, họ trải vỉ buồm che hàng cẩn thận. (Họ dùng tấm đan để phủ kín hàng hóa trước khi đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vỉ (danh từ): tấm đan mỏng, thường bằng tre hoặc cói, dùng để che hoặc lót.

    • Vỉ tre dùng để phơi nông sản. (Tấm đan tre được dùng để trải phơi các loại hạt, củ.)
  • Buồm (danh từ): vải lớn trên thuyền, dùng để hứng gió.

    • Cánh buồm căng gió đưa thuyền ra khơi. (Tấm vải lớn trên thuyền giúp thuyền di chuyển nhờ gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Tấm phủ: vật liệu dùng để che đậy, bảo vệ.
  • Chiếu cói: tấm đan bằng cói, thường dùng để trải nằm hoặc che phủ.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vỉ buồm".)